Thép tấm Carbon 65Mn, 65G, S10C, S15C, S17C, S20C, C20, C22, C35, SM25C, SM30C, SM50C,…..

Thép tấm carbon S10C, S35C , S40C , S50C, S58C, 65Mn... được sử dụng trong các chi tiết vật liệu cứng  như chế tạo máy, trục bánh răng, nghành công nghiệp ô tô và các ứng dụng khác.

Với hơn 10 năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực này, công ty chúng tôi đã và đang từng bước khẳng định chất lượng dịch vụ và uy tín tuyệt đối với khách hàng. Niềm tin của quý vị chính là động lực để chúng tôi phát triển chính mình từ đó chúng tôi ngày càng có thể phục vụ quý vị tốt hơn nữa.

Thông tin chi tiết sản phẩm 

MÁC THÉP S10C – S12C – S15C – S17C – S20C – S25C – S28C – S30C -S33C – S35C – S38C – S40C – S45C – S55C – 65Mn – 65G….
TIÊU CHUẨN JIS G4051 – DIN 17200 – EN 10083-2 – ASTM A29 – SAEJ043 – AISI – GB/T 3077 – KS D3515
ỨNG DỤNG Thép tấm carbon S10C, S35C , S40C , S50C, S58C, 65Mn... được sử dụng trong các chi tiết vật liệu cứng  như chế tạo máy, trục bánh răng, nghành công nghiệp ô tô và các ứng dụng khác.
XUẤT XỨ Trung Quốc – Nhật Bản  – Hàn Quốc  – Đài Loan – Châu Âu
QUY CÁCH Dày   : 5.0mm – 120mm
Rộng : 1250 – 2000mm
Dài    :2500 – 6000mm

Đặc tính kỹ thuật 

Mác thép THÀNH PHẦN HÓA HỌC (%)
C
max
         Si             max          Mn             max P
max
S
max
Ni
max
Cr
max
Cu
max
S10C 0.08-0.13 0.15-0.35 0.30-0.60 0.030 0.035 0.20 0.15 0.30
S12C 0.10-0.15 0.30-0.60
S15C 0.13-0.18 0.30-0.60
S17C 0.15-0.20 0.30-0.60
S20C 0.18-0.23 0.30-0.60
S22C 0.20-0.25 0.30-0.60
S25C 0.22-0.28 0.30-0.60
S28C 0.25-0.31 0.60-0.90
S30C 0.27-0.33 0.60-0.90
S33C 0.30-0.36 0.60-0.90
S35C 0.32-0.38 0.60-0.90
S38C 0.35-0.41 0.60-0.90
S40C 0.37-0.43 0.60-0.90
S45C 0.42-0.48 0.60-0.90
S48C 0.45-0.51 0.60-0.90
S50C 0.47-0.53 0.60-0.90
S53C 0.50-0.56 0.60-0.90
S55C 0.52-0.58 0.60-0.90
S58C 0.55-0.61 0.60-0.90

Đặc tính cơ lý 

Mác thép ĐẶC TÍNH CƠ LÝ
YS
Mpa
TS
Mpa
EL
%
S10C ≥206 ≥314 ≥33
S12C ≥235 ≥373 ≥30
S15C ≥235 ≥373 ≥30
S17C ≥245 ≥402 ≥28
S20C ≥245 ≥402 ≥28
S22C ≥265 ≥441 ≥27
S25C ≥265 ≥441 ≥27
S28C ≥333 ≥539 ≥23
S30C ≥333 ≥539 ≥23
S33C ≥392 ≥569 ≥22
S35C ≥392 ≥569 ≥22
S38C ≥441 ≥608 ≥20
S40C ≥335 ≥570 ≥19
S45C ≥490 ≥686 ≥17
S48C ≥539 ≥735 ≥15
S50C ≥539 ≥735 ≥15
S53C ≥588 ≥785 ≥14
S55C ≥588 ≥785 ≥14
S58C ≥588 ≥785 ≥14

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Do NOT follow this link or you will be banned from the site!